Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rob
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈrob/
Nghĩa chính
1
Xi-rô trái cây
danh từ
fruit syrup
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rob
Dạng gốc
(base form)
rob
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rob
rob
able
Có thể cướp được, có thể trộm được
tính từ
Từ liên quan
(related word)
arrope
AI
1
Xi-rô trái cây
1
Xi-rô trái cây
1
Xi-rô trái cây