Dịch

rob

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrob/

Nghĩa chính

  1. Xi-rô trái câydanh từfruit syrup

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. robDạng gốc (base form)
  2. robesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc rob

AI