robable
tính từ (adjective)
/roˈbable/
Nghĩa chính
- Có thể cướp được, có thể trộm đượctính từrobbable, stealable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- robableDạng gốc (base form)
- robablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , .