Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arrope
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈrope/
Nghĩa chính
1
Bay lên
danh từ
arrope
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arrope
Dạng gốc
(base form)
arrope
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
冲
chōng
Bốc lên, bay lên
Tiếng Anh
arrope
Dạng cô đặc nho, thường được sản xuất ở Tây Ban Nha, được làm bằng cách đun sôi nước nho chưa lên men thành xi-rô. Nó có thể được thêm vào rượu vang đen, ngọt
AI
1
Bay lên
1
Bay lên
1
Bay lên