riqui
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈriki/
Nghĩa chính
- Dây kéo; dây buộc zipdanh từzipper; zip fastener
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- riquiDạng gốc (base form)
- riquisSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh