Dịch

riqui

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈriki/

Nghĩa chính

  1. Dây kéo; dây buộc zipdanh từzipper; zip fastener

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. riquiDạng gốc (base form)
  2. riquisSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI