Dịch

rin

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrin/

Nghĩa chính

  1. Vành (của bánh xe)danh từrim (of wheel)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rinDạng gốc (base form)
  2. rinesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Bajo Rindanh từ riêngBas-Rhin (một tỉnh của Alsace, Grand Est, Pháp)
Alto Rindanh từ riêngHaut-Rhin (một tỉnh của Grand Est, Pháp)
rin rajadanh từMương định đông
rin rin corre corredanh từMương định đông

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI