rin
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrin/
Nghĩa chính
- Vành (của bánh xe)danh từrim (of wheel)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rinDạng gốc (base form)
- rinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bajo Rindanh từ riêng | danh từ riêng | Bas-Rhin (một tỉnh của Alsace, Grand Est, Pháp) |
| Alto Rindanh từ riêng | danh từ riêng | Haut-Rhin (một tỉnh của Grand Est, Pháp) |
| rin rajadanh từ | danh từ | Mương định đông |
| rin rin corre corredanh từ | danh từ | Mương định đông |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh