Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rin raja
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mương định đông
danh từ
ding-dong ditch
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ding-dong ditch
Trò đùa của trẻ em, trong đó chuông cửa của một ngôi nhà rung lên, sau đó những kẻ chơi khăm bỏ chạy hoặc đạp xe bỏ đi trước khi những người trong nhà mở cửa
AI
1
Mương định đông
1
Mương định đông
1
Mương định đông