Dịch

rifirrafe

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/rifiˈrafe/

Nghĩa chính

  1. Sự cãi vã; hàng ngangdanh từaltercation; row

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rifirrafeDạng gốc (base form)
  2. rifirrafesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , 0 0, , Chelsea, , , , .
  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI