rifirrafe
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/rifiˈrafe/
Nghĩa chính
- Sự cãi vã; hàng ngangdanh từaltercation; row
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rifirrafeDạng gốc (base form)
- rifirrafesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , 0 0, , Chelsea, , , , .
- , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh