altercado
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alteɾˈkado/
Nghĩa chính
- Sự cãi vãdanh từaltercation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- altercadoDạng gốc (base form)
- altercadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- altercadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- altercadaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh