Dịch

riñón

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/riˈɲon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thậndanh từkidney
  2. Quặng hematitdanh từkidney ore, hematite
  3. Khoản tiền rất lớn, giá cắt cổdanh từan arm and a leg

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. riñónDạng gốc (base form)
  2. riñonesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

riñón de cerdoChưa có nghĩa
riñón de vacaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Chiếc nhẫn kim cương đó giá một thận.
  • .Chiếc tivi mới của chúng tôi giá một thận.
  • .Cô ấy đã được ghép thận.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI