Dịch

rene

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈrene/

Nghĩa chính

  1. Quả thậndanh từkidney

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reneDạng gốc (base form)
  2. renesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Quả thận

AI