Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rene
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈrene/
Nghĩa chính
1
Quả thận
danh từ
kidney
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rene
Dạng gốc
(base form)
rene
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kidney
Thận
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Quả thận
riñón
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rene
rene
gar
Phàn nàn
động từ
C1
rene
gado
Kẻ phản bội
danh từ
C1
rene
gociación
Đàm phán lại
danh từ
C1
rene
gociar
Đàm phán lại
động từ
C1
Xem thêm 3 từ
AI
1
Quả thận
1
Quả thận
1
Quả thận