Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
reventa
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự bán lại, vé chợ đen
danh từ
resale
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reventa
Dạng gốc
(base form)
reventa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
resale
Việc bán lại
Ví dụ
No
para
reventa
individual
Họ từ
(word family)
cùng gốc
reventa
reventa
r
Nổ tung, tan vỡ
động từ
B2
reventa
do
Kiệt sức; tiết tấu
tính từ
C1
reventa
zón
Vụ nổ
danh từ
reventa
dor
Pháo nổ
danh từ
AI
1
Sự bán lại
1
Sự bán lại
1
Sự bán lại