Dịch

reventa

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự bán lại, vé chợ đendanh từresale

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reventaDạng gốc (base form)
  2. reventasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

AI