reva
thán từ (interjection)
/ˈreba/
Nghĩa chính
- Haha, cười lớn dùng để tượng trưng cho tiếng cườithán từhaha, lol used to represent laughter
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| revalidar el diploma | Công nhận văn bằng | |
| revalidar certificación | Gia hạn chứng nhận |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh