Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reunir fondos
Nghĩa chính
1
Gây quỹ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fundraising
Gây quỹ
raise
Quyên góp, gây quỹ, tập hợp
AI
1
Gây quỹ
1
Gây quỹ
1
Gây quỹ