Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retrogusto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/retɾoˈɡusto/
Nghĩa chính
1
Dư vị
danh từ
aftertaste
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
retrogusto
Dạng gốc
(base form)
retrogusto
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dejo
regusto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aftertaste
Dư vị
AI
1
Dư vị
1
Dư vị
1
Dư vị