regusto
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈɡusto/
Nghĩa chính
- Dư vịdanh từaftertaste
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- regustoDạng gốc (base form)
- regustosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh