Dịch

regusto

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈɡusto/

Nghĩa chính

  1. Dư vịdanh từaftertaste

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. regustoDạng gốc (base form)
  2. regustosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI