retroactivo
C1tính từ (adjective)
/retɾoaɡˈtibo/
Nghĩa chính
- Hồi tốtính từretroactive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- retroactivoDạng gốc (base form)
- retroactivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- retroactivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- retroactivaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh