Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
retroactividad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính hồi tố
danh từ
retroactivity
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
retroactivity
Trạng thái hoặc đặc điểm của tính hồi tố
Ví dụ
No
se
conoce
lo
que
es
emprender
con
retroactividad
,
como
tampoco
los
ingleses
conjugan
la
forma
start-up
con
regreso
al
pasado
.
AI
1
Tính hồi tố
1
Tính hồi tố
1
Tính hồi tố