Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retrabajo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/retɾaˈbaxo/
Nghĩa chính
1
Làm lại
danh từ
reworking
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
retrabajo
Dạng gốc
(base form)
retrabajo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
重新
chóng xīn
Lại, làm lại, từ đầu
复
fù
Thực hiện, làm lại
Tiếng Anh
reworking
Sự làm lại, sự cải biên
AI
1
Làm lại
1
Làm lại
1
Làm lại