Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retoño
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reˈtoɲo/
Nghĩa chính
1
Nảy mầm, chồi (của cây)
danh từ
sprout, shoot (of plant)
2
Đứa trẻ, con cháu (đứa trẻ)
danh từ
kid, offspring (child)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
retoño
Dạng gốc
(base form)
retoño
s
Số nhiều
(plural)
retoñ
ito
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Nảy mầm
brote
vástago
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kid
Trẻ em
sprout
Mầm, chồi
AI
1
Nảy mầm
2
Đứa trẻ
1
Nảy mầm
2
Đứa trẻ
1
Nảy mầm
2
Đứa trẻ