Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reˈtal/
Nghĩa chính
1
Tàn tích, di tích
danh từ
remnant, relic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
retal
Dạng gốc
(base form)
retal
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
头
tóu
Phần thừa, đồ thừa
Tiếng Anh
remnant
Vật còn thừa
Họ từ
(word family)
cùng gốc
retal
retal
ear
Trả đũa
động từ
retal
lar
Phục hồi
động từ
retal
lón
Thức ăn thừa hoặc cách khác
danh từ
retal
teco
Của, từ hoặc liên quan đến Retalhuleu, Guatemala
tính từ, danh từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
Tàn tích
1
Tàn tích
1
Tàn tích