Dịch

retaco

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lùn tịt, thấp bètính từshort; squat; midgety
  2. Người lùn tịt, người thấp bédanh từmidget; shortie
  3. Cơ bida ngắndanh từshort cue

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. retacoDạng gốc (base form)
  2. retacasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. retacosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. retacaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Luis là một kẻ lùn tịt.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI