retaco
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lùn tịt, thấp bètính từshort; squat; midgety
- Người lùn tịt, người thấp bédanh từmidget; shortie
- Cơ bida ngắndanh từshort cue
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .Luis là một kẻ lùn tịt.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh