Dịch

restrictor

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/restɾiɡˈtoɾ/

Nghĩa chính

  1. Hạn chếtính từrestricting
  2. Bộ hạn chếdanh từrestrictor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. restrictorDạng gốc (base form)
  2. restrictorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. restrictoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. restrictoraGiống cái (feminine)

AI