restrictor
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/restɾiɡˈtoɾ/
Nghĩa chính
- Hạn chếtính từrestricting
- Bộ hạn chếdanh từrestrictor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- restrictorDạng gốc (base form)
- restrictorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- restrictoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- restrictoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung