Dịch

restregar

C2động từ (verb)
/restɾeˈɡaɾ/

Nghĩa chính

  1. Cọ xát, chà mạnh, chà xátđộng từto scour, rub hard, scrub
  2. Chà vào (một cách khó chịu để đưa ra quan điểm)động từto rub in (irritatingly make a point)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể restregarDanh động từ restregandoPhân từ restregado
Presente
yorestriego
túrestriegas
él/ella/Ud.restriega
nosotrosrestregamos
vosotrosrestregáis
ellos/Uds.restriegan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cọ xát

Cụm từ (phrase)

restregar la cebolletađộng từĐập, làm việc đó (giao hợp)

AI