restregar
C2động từ (verb)
/restɾeˈɡaɾ/
Nghĩa chính
- Cọ xát, chà mạnh, chà xátđộng từto scour, rub hard, scrub
- Chà vào (một cách khó chịu để đưa ra quan điểm)động từto rub in (irritatingly make a point)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể restregarDanh động từ restregandoPhân từ restregado
| Presente | |
|---|---|
| yo | restriego |
| tú | restriegas |
| él/ella/Ud. | restriega |
| nosotros | restregamos |
| vosotros | restregáis |
| ellos/Uds. | restriegan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cọ xát
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| restregar la cebolletađộng từ | động từ | Đập, làm việc đó (giao hợp) |