restauración
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/restauɾaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự phục hồi, sự tái thiếtdanh từrestoration, reconstruction
- Sự phục hồi (chính trị)danh từrestoration (political)
- Quản lý nhà hàngdanh từrestaurateurship, restaurant-management
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- restauraciónDạng gốc (base form)
- restauracionesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)