Bỏ qua tới nội dung
Dịch

restauración

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/restauɾaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự phục hồi, sự tái thiếtdanh từrestoration, reconstruction
  2. Sự phục hồi (chính trị)danh từrestoration (political)
  3. Quản lý nhà hàngdanh từrestaurateurship, restaurant-management

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. restauraciónDạng gốc (base form)
  2. restauracionesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI