Dịch

restaurateurship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thật về việc làm chủ nhà hàng; quyền sở hữu và quản lý nhà hàngdanh từkhông đếm được (uncountable)The fact of being a restaurateur; ownership and management of a restaurant.

Ngôn ngữ khác

AI