restallido
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vết nứt (của roi)danh từcrack (of a whip)
- Tiếng kêu răng rắc, tiếng kêu răng rắc (âm thanh)danh từcrackle, crackling (sound)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- restallidoDạng gốc (base form)
- restallidosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)