Dịch

restallido

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vết nứt (của roi)danh từcrack (of a whip)
  2. Tiếng kêu răng rắc, tiếng kêu răng rắc (âm thanh)danh từcrackle, crackling (sound)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. restallidoDạng gốc (base form)
  2. restallidosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI