respecto a algo
Nghĩa chính
- Về điều gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| con respecto a algo | Liên quan đến, đối với |
Xuất hiện ở từ khác
- respectokết hợpvề, liên quan đến
- respecto akết hợpvề việc gì
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| con respecto a algo | Liên quan đến, đối với |