resignación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/resiɡnaˈsjon/
Nghĩa chính
- Cam chịu (cảm giác "chấp nhận nghịch cảnh")danh từresignation (sense of "acceptance of adversity")
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- resignaciónDạng gốc (base form)
- resignacionesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh