Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
residualidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phần dư
danh từ
residuality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
residualidad
Dạng gốc
(base form)
residualidad
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Acogerse
a
la
residualidad
sólo
es
un
atajo
con
el
que
se
termina
justificando
una
ideología
criminal
por
la
razón
,
tan
paternal
,
de
que
no
molesta
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
其余
qí yú
Phần còn lại, phần dư
余
yú
Phần dư, thặng dư
Tiếng Anh
residuality
Tình trạng tồn tại hoặc mức độ mà một cái gì đó còn sót lại
AI
1
Phần dư
1
Phần dư
1
Phần dư