Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
resemblanza
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/resemˈblansa/
Nghĩa chính
1
Sự giống nhau
danh từ
resemblance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
resemblanza
Dạng gốc
(base form)
resemblanza
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
parecido
semejanza
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一样
yī yàng
Giống nhau, như nhau
一般
yī bān
Như nhau, giống nhau
同样
tóng yàng
Giống nhau, tương tự, như nhau
Tiếng Anh
resemblance
Sự giống nhau
AI
1
Sự giống nhau
1
Sự giống nhau
1
Sự giống nhau