Dịch

rescisión

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/resθiˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Chấm dứtdanh từtermination
  2. Hủy bỏ (hủy bỏ hợp đồng)danh từrescission (undoing of a contract)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rescisiónDạng gốc (base form)
  2. rescisionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cláusula de rescisiónĐiều khoản phá vỡ hợp đồng

AI