rescission
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành vi hủy bỏ: loại bỏ, lấy đi hoặc lấy lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of rescinding: removing, taking away, or taking back.
- Việc hủy bỏ một hợp đồng; bãi bỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The undoing of a contract; repeal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rescissionDạng gốc (base form)
- rescissionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh muộnrescissio
- từ tiếng Latinhrescindō“to cut back”
Ví dụ
- spending-freeze , , [ ] 2017.
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc rescissionNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha