Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
requetebién
trạng từ
(adverb)
/reketeˈbjen/
Nghĩa chính
1
Rất tốt, tuyệt vời, thành thạo
trạng từ
very well, wonderfully, masterfully
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
muy bien
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
very well
Rất tốt
AI
1
Rất tốt
1
Rất tốt
1
Rất tốt