repuntar
C2động từ (verb)
/repunˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Phục hồiđộng từto recover, rebound
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể repuntarDanh động từ repuntandoPhân từ repuntado
| Presente | |
|---|---|
| yo | repunto |
| tú | repuntas |
| él/ella/Ud. | repunta |
| nosotros | repuntamos |
| vosotros | repuntáis |
| ellos/Uds. | repuntan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phục hồi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh