Dịch

repugnar

B2động từ (verb)
/repuɡˈnaɾ/

Nghĩa chính

  1. Gây ghê tởm, làm kinh tởmđộng từto disgust

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể repugnarDanh động từ repugnandoPhân từ repugnado
Presente
yorepugno
túrepugnas
él/ella/Ud.repugna
nosotrosrepugnamos
vosotrosrepugnáis
ellos/Uds.repugnan

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Định kiến là thứ khiến tôi kinh tởm.
  • ¡! ¡ !Kinh quá! Tôi ghê tởm lũ sên trần!
  • .Những người có ngoại hình thu hút khiến tôi thấy ghê tởm.

AI