asquear
động từ (verb)
/askeˈaɾ/
Nghĩa chính
- Làm ghê tởm, gây ra sự ghê tởmđộng từto disgust, to cause disgust
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể asquearDanh động từ asqueandoPhân từ asqueado
| Presente | |
|---|---|
| yo | asqueo |
| tú | asqueas |
| él/ella/Ud. | asquea |
| nosotros | asqueamos |
| vosotros | asqueáis |
| ellos/Uds. | asquean |
Họ từ (word family)
cùng gốc asquearNgôn ngữ khác
Tiếng Anh