reprochar
C1động từ (verb)
/repɾoˈt͡ʃaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Trách mócđộng từto reproach
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể reprocharDanh động từ reprochandoPhân từ reprochado
| Presente | |
|---|---|
| yo | reprocho |
| tú | reprochas |
| él/ella/Ud. | reprocha |
| nosotros | reprochamos |
| vosotros | reprocháis |
| ellos/Uds. | reprochan |
Họ từ (word family)
cùng gốc reprocharXuất hiện ở từ khác
- 警告Tiếng Trungtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung