Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
representar bien
Nghĩa chính
1
Thể hiện tốt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
work
Diện đẹp, cân trọn, thể hiện tốt
Ví dụ
El
actor
representa
bien
al
personaje
.
Diễn viên thể hiện tốt nhân vật.
Xuất hiện ở từ khác
representa
kết hợp
thể hiện tốt
AI
1
Thể hiện tốt
1
Thể hiện tốt
1
Thể hiện tốt