reporte
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈpoɾte/
Nghĩa chính
- Báo cáodanh từreport
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reporteDạng gốc (base form)
- reportesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reportero local | Phóng viên địa phương | |
| reportero de guerra | Phóng viên chiến trường | |
| reportero de prensa | Phóng viên báo chí | |
| reportero freelance | Phóng viên tự do | |
| reportero televisivo | Phóng viên truyền hình | |
| reportero de investigación | Phóng viên điều tra |
Xuất hiện ở từ khác
- informeđồng nghĩaThông dụng ở khu vực Mỹ Latinh.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Báo cáo
Họ từ (word family)
cùng gốc reporteNgôn ngữ khác
Tiếng Anh