Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
repliegue
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reˈpljeɡe/
Nghĩa chính
1
Gấp
danh từ
fold, crease
2
Rút lui
danh từ
withdrawal, retreat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
repliegue
Dạng gốc
(base form)
repliegue
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
回归
huí guī
Rút lui, quay về
却
què
Rút lui, lùi
引
yǐn
Rút lui, lui bước, rời đi
Tiếng Anh
fold
Gấp; xếp lại
withdrawal
Sự rút khỏi
AI
1
Gấp
2
Rút lui
1
Gấp
2
Rút lui
1
Gấp
2
Rút lui