Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
repique
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reˈpike/
Nghĩa chính
1
Chuông
danh từ
ring, peal, chime
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
repique
Dạng gốc
(base form)
repique
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
环
huán
Vòng, khoen
Tiếng Anh
ring
Vòng, vành, khuyên
Họ từ
(word family)
cùng gốc
repique
repique
teo
Rung, rung (chuông)
danh từ
repique
tear
Đánh, đánh chuông (chuông)
động từ
AI
1
Chuông
1
Chuông
1
Chuông