Dịch

repique

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈpike/

Nghĩa chính

  1. Chuôngdanh từring, peal, chime

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. repiqueDạng gốc (base form)
  2. repiquesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI