repercursión
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/repeɾkuɾˈsjon/
Nghĩa chính
- Biểu đồdanh từcharting
- Hậu quảdanh từrepercussion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- repercursiónDạng gốc (base form)
- repercursionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung