Dịch

repercursión

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/repeɾkuɾˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Biểu đồdanh từcharting
  2. Hậu quảdanh từrepercussion

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. repercursiónDạng gốc (base form)
  2. repercursionesSố nhiều (plural)

AI