repasar
B2động từ (verb)
/repaˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Xem xétđộng từto review
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể repasarDanh động từ repasandoPhân từ repasado
| Presente | |
|---|---|
| yo | repaso |
| tú | repasas |
| él/ella/Ud. | repasa |
| nosotros | repasamos |
| vosotros | repasáis |
| ellos/Uds. | repasan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| repasar el código | Ôn lại phao thi |
Họ từ (word family)
cùng gốc repasarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh