Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
repartición
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phân bổ
danh từ
distribution
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
repartición
Dạng gốc
(base form)
repartici
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
分
fēn
Chia, phân phối, phân bổ
分配
fēn pèi
Phân bổ, cấp phát
配置
pèi zhì
Phân bổ, cấp phát
Tiếng Anh
distribution
Sự phân phát
AI
1
Phân bổ
1
Phân bổ
1
Phân bổ