Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reotaxis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự biến động
danh từ
rheotaxis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
变
biàn
Thay đổi, biến động
波
bō
Sóng gió, biến động
Tiếng Anh
rheotaxis
Tính theo dòng chảy
AI
1
Sự biến động
1
Sự biến động
1
Sự biến động