remolón
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/remoˈlon/
Nghĩa chính
- Lười biếng, nhàn rỗitính từlazy, idle
- Dại dột; ngớ ngẩnqua tiếng Anhtính từfoolish
- Người lười biếng, người nhàn rỗidanh từslacker, idle person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- . , , .