Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
remojada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/remoˈxada/
Nghĩa chính
1
Ngâm
danh từ
soaking
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
remojada
Dạng gốc
(base form)
remojada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
唱
chàng
Ngâm, xướng, tụng
哦
ò
Ngâm, ngâm nga
Tiếng Anh
soaking
Sự ướt sũng, sự ngâm nước
AI
1
Ngâm
1
Ngâm
1
Ngâm