Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
relaciones sociales
Nghĩa chính
1
Quan hệ xã hội
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
关系
guān xi
Quan hệ xã hội, quen biết
Tiếng Anh
social relationship
Quan hệ xã hội
relational
(thuộc) quan hệ xã hội
Xuất hiện ở từ khác
sociales
kết hợp
quan hệ xã hội
AI
1
Quan hệ xã hội
1
Quan hệ xã hội
1
Quan hệ xã hội