Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
registraduría
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sổ đăng ký
danh từ
registry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
registraduría
Dạng gốc
(base form)
registraduría
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
版
bǎn
Sổ đăng ký, sổ ghi chép
Tiếng Anh
registry
Cơ quan đăng ký
AI
1
Sổ đăng ký
1
Sổ đăng ký
1
Sổ đăng ký