Dịch

regate

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈɡate/

Nghĩa chính

  1. Né tránh, chuyển hướngdanh từdodge, swerve
  2. Rê bóngdanh từdribbling, dribble

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. regateDạng gốc (base form)
  2. regatesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Rê bóng

AI