regate
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈɡate/
Nghĩa chính
- Né tránh, chuyển hướngdanh từdodge, swerve
- Rê bóngdanh từdribbling, dribble
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- regateDạng gốc (base form)
- regatesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Rê bóng